xuất quân
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa quân ra trận: "xuất quân" chỉ hành động đưa lực lượng quân đội ra khỏi nơi đóng quân để tham gia chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự.
- Bắt đầu một chiến dịch: "xuất quân" cũng được dùng để nói về việc khởi đầu một cuộc hành quân hoặc chiến dịch quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tướng quân ra lệnh xuất quân vào lúc bình minh. (Chỉ huy ra lệnh đưa quân ra trận khi trời vừa sáng.)
- Đội quân xuất quân từ căn cứ để tiến về phía địch. (Lực lượng quân đội rời nơi đóng quân để di chuyển đến đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lệnh xuất quân": mệnh lệnh chính thức để quân đội bắt đầu hành động.
- Lệnh xuất quân được ban hành sau khi hội ý chiến lược. (Mệnh lệnh đưa quân ra trận được phát ra sau cuộc họp bàn kế hoạch.)
"thời điểm xuất quân": thời gian thích hợp để bắt đầu chiến dịch.
- Thời điểm xuất quân được chọn vào ban đêm để tránh bị phát hiện. (Khoảnh khắc đưa quân ra trận được chọn lúc tối để giữ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất binh (động từ): đưa quân ra trận, đồng nghĩa với "xuất quân".
- Nhà vua quyết định xuất binh đánh giặc. (Vua ra lệnh đưa quân ra trận để chống kẻ thù.)
Xuất chinh (động từ): ra trận, đi chinh phạt — thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng.
- Quân đội xuất chinh về phương Nam. (Lực lượng quân sự ra trận đi về hướng Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Ra quân: đưa quân ra trận, bắt đầu hành quân.
- Hành quân: di chuyển quân đội đến địa điểm chiến đấu.
- Tiến quân: đưa quân tiến lên phía trước.
Thành ngữ liên quan
- Xuất quân bất lợi: khi ra trận gặp điều không may mắn.
- Xuất quân bất lợi khiến tinh thần binh sĩ giảm sút. (Việc đưa quân ra trận gặp trở ngại làm lòng quân suy yếu.)